Nghĩa của trắng tinh | Babel Free
ʨaŋ˧˥ tïŋ˧˧Định nghĩa
Trắng toàn một màu và rất sạch.
Ví dụ
“Muối trắng tinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free