Nghĩa của trắng trẻo | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˦ t͡ɕɛw˧˩]Định nghĩa
Trắng và xinh đẹp.
Ví dụ
“Mặt mũi trắng trẻo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free