HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trăng non | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˧ nɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Trắng tươi đẹp.
  2. Trăng những ngày đầu tháng âm lịch.

Từ tương đương

العربية شهر
Bosanski nov
Čeština nov novoluní
English new moon
Español luna creciente
Suomi uusikuu
Français nouvelle lune
ગુજરાતી અમાસ
עברית חודש
हिन्दी अमावस
Hrvatski nov
日本語 新月 朔月
한국어 초승달
Kurdî hîlal
Nederlands nieuwe maan
Polski nów
Русский новолуние
Српски nov
Svenska nymåne
Türkçe Ayça hilal
Українська молодик

Ví dụ

“Nghìn năm rủ rỉ bên gốc cây đa. Cuội ơi, em hỏi, trăng non hay già ?”

Chatting under the banyan tree, for millennia. Answer me this, Cuội, is the moon young or old?

“Da trắng nõn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trăng non được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free