trăng mật
Định nghĩa
Ví dụ
“Bị lừa hết tiền rồi mới trắng mắt.”
“Tuần trăng mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free