Meaning of trạng ngữ | Babel Free
/[t͡ɕaːŋ˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥]/Định nghĩa
Thành phần phụ trong câu, biểu thị ý nghĩa tình huống: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v.
Ví dụ
“Trong câu 'ngày mai tôi đi' thì 'ngày mai' là trạng ngữ”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.