HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trì kéo | Babel Free

Động từ CEFR B2
ʨi̤˨˩ kɛw˧˥

Định nghĩa

Ngăn cản, kiềm chế khiến không thể tiếp tục phát triển hoặc tiến xa hơn.

Ví dụ

“Chiến tranh làm trì kéo sự tăng trưởng nền kinh tế một cách rõ rệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trì kéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free