Nghĩa của trì kéo | Babel Free
ʨi̤˨˩ kɛw˧˥Định nghĩa
Ngăn cản, kiềm chế khiến không thể tiếp tục phát triển hoặc tiến xa hơn.
Ví dụ
“Chiến tranh làm trì kéo sự tăng trưởng nền kinh tế một cách rõ rệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free