Nghĩa của tri ngộ | Babel Free
ʨi˧˧ ŋo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Hiểu và giúp đỡ.
Ví dụ
“Ơn tri ngộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free