Nghĩa của toạ lạc | Babel Free
[twaː˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Toạ lạc.
- Vchg, kcách (Nhà cửa, đất đai) ở tại nơi nào đó.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free