HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toác | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[twaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Rách rộng ra.

Ví dụ

“Gần hai mươi năm sống trên đời, đây là lần thứ hai anh khóc, khóc vỡ toác, khóc nức nở, khóc không thể kìm lại được.”

In the about twenty years of his life, this was the second time he cried, cried like was tearing all open, cried sobbingly, cried without being able to restrain himself.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free