Meaning of toàn cầu | Babel Free
/[twaːn˨˩ kəw˨˩]/Định nghĩa
Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.
Ví dụ
“Nhân loại hiện nay đang đối mặt với hiện tượng nóng lên toàn cầu.”
“Năm 2013, cuộc thi sắc đẹp quốc tế vừa ra đời mang tên Hoa hậu Toàn cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.