HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

toàn cầu

Tính từ CEFR B2
[twaːn˨˩ kəw˨˩]

Định nghĩa

Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.

Từ tương đương

Englishglobal
Españolglobal
FrançaisGlobal
20 more languages

Ví dụ

“Nhân loại hiện nay đang đối mặt với hiện tượng nóng lên toàn cầu.”
“Năm 2013, cuộc thi sắc đẹp quốc tế vừa ra đời mang tên Hoa hậu Toàn cầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toàn cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free