toàn cầu
Định nghĩa
Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhân loại hiện nay đang đối mặt với hiện tượng nóng lên toàn cầu.”
“Năm 2013, cuộc thi sắc đẹp quốc tế vừa ra đời mang tên Hoa hậu Toàn cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free