Nghĩa của toàn năng | Babel Free
twa̤ːn˨˩ naŋ˧˧Định nghĩa
Có khả năng làm được mọi việc.
Từ tương đương
العربية
عَلَى كُلِّ شَيْءٍ قَدِيرٌ
Català
omnipotent
Cymraeg
hollalluog
Ελληνικά
Παντοδύναμος
Español
omnipotente
Français
omnipotent
Magyar
mindenható
Bahasa Indonesia
mahakuasa
Íslenska
almáttugur
Қазақ тілі
құдірет
Latina
omnipotens
Македонски
семоќен
Nederlands
almachtig
Polski
Wszechmocny
Română
atotputernic
Türkçe
muktedir
Ví dụ
“Đức Chúa Trời toàn năng.”
“Pháo thủ toàn năng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free