Nghĩa của toán pháp | Babel Free
twaːn˧˥ faːp˧˥Định nghĩa
Phép làm tính.
Ví dụ
“Đại thành toán pháp (sách của Lương Thế Vinh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free