Nghĩa của tia X | Babel Free
tiə˧˧ ïk˧˥ si̤˨˩Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
røntgen
Ελληνικά
ακτινοβολία Χ
Suomi
röntgensäteily
Gaeilge
X-radaíocht
Nederlands
röntgenstraling
Русский
рентгеновское излучение
Svenska
röntgenstrålning
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free