HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tia X | Babel Free

Noun CEFR B2
/tiə˧˧ ïk˧˥ si̤˨˩/

Định nghĩa

  1. Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất.
  2. Hình chụp bằng tia này, được ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tia X used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course