Meaning of tia X | Babel Free
/tiə˧˧ ïk˧˥ si̤˨˩/Định nghĩa
- Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất.
- Hình chụp bằng tia này, được ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.