Nghĩa của tích chập | Babel Free
[tïk̟̚˧˦ t͡ɕəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
извивка
Deutsch
Faltung
Ελληνικά
συνέλιξη
English
Convolution
Español
convolución
Gàidhlig
comh-shnìomh
Bahasa Indonesia
konvolusi
Ví dụ
“mạng thần kinh tích chập”
convolutional neural network
“tích chập của các biến đổi Fourier”
convolution of Fourier transforms
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free