Nghĩa của tiết lưu | Babel Free
tiət˧˥ liw˧˧Định nghĩa
Hoạt động điều chỉnh dòng khí hoặc các dòng nhiên liệu khác vào một hệ thống động cơ.
Từ tương đương
Čeština
dávit
Ελληνικά
στραγγαλίζω
Suomi
kuristaa
हिन्दी
टेंटुआ दबाना
Nederlands
smoren
Svenska
strypa
Setswana
kgama
Українська
задушити
中文
節氣門
Ví dụ
“Van tiết lưu điều hoà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free