tiêu biến
Định nghĩa
Xem biến mất.
Từ tương đương
EnglishVanish
Ví dụ
“Người lạc quan lại nghĩ giả dược có khi còn giúp bệnh tật tiêu biến đi không chừng đấy chứ.”
Optimists otherwise believe placebo has certain effects on killing their disease.
“Có phải âm của âm tiêu biến thành dương không các con?”
Minus and minus becomes cancelled out into plus, doesn't it?
“Bệnh tật tiêu biến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free