Nghĩa của tiếng Hawaii | Babel Free
tiəŋ˧˥ ha̤ː˨˩ waːj˧˧ i˧˧Định nghĩa
Một ngôn ngữ thuộc nhóm Polynesia của ngữ hệ Nam Đảo; ngôn ngữ truyền thống và chính thức của tiểu bang Hawaii.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free