Nghĩa của Hawaii | Babel Free
Định nghĩa
An insular state of the United States, formerly a territory. Capital: Honolulu.
Từ tương đương
العربية
هاواي
Čeština
Havaj
Dansk
Hawaii
Deutsch
Hawaii
Ελληνικά
Χαβάη
English
Hawaii
Esperanto
havaĵo
Español
Hawái
فارسی
هاوائی
Gaeilge
Haváí
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hawaiʻi
हिन्दी
हवाई
Magyar
Hawaii
Հայերեն
հավայի
Íslenska
Havaí
Italiano
Hawaii
ქართული
ჰავაი
ខ្មែរ
ហាវ៉ៃ
ಕನ್ನಡ
ಹವಾಯಿ
한국어
하와이
Latina
Havaii
ລາວ
ຮາວາຍ
Lietuvių
Havajai
Latviešu
Havajas
Македонски
Хаваи
ਪੰਜਾਬੀ
ਹਵਾਈ
Polski
Hawaje
Português
Havai
Русский
Гавайи
Slovenčina
Havaj
Svenska
Hawaii
ไทย
ฮาวาย
Tagalog
Haway
Türkçe
Hawaii
Українська
Гаваї
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free