HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiếng Hoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ hwaː˧˧]

Định nghĩa

Tiếng Trung (cách gọi trong phương ngữ miền Nam)

Từ tương đương

English Chinese Chinese

Ví dụ

“Tuyển nhân viên phiên dịch tiếng Hoa.”

We're hiring Mandarin interpreters.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free