Meaning of tiếng Hy Lạp | Babel Free
/tiəŋ˧˥ hi˧˧ la̰ːʔp˨˩/Định nghĩa
Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, dùng chính ở nước Hy Lạp. Có vài phương ngôn; tiếng Hy Lạp hiện đại phát triển từ tiếng Hy Lạp cổ.
Từ tương đương
English
Greek
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.