HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiếng Lào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiəŋ˧˥ la̤ːw˨˩

Định nghĩa

Ngôn ngữ chính thức của Lào.

Từ tương đương

Afrikaans Lao Laosiaans
العربية لَاوُسِيَّة
Bosanski Laos
Català laosià
Čeština Laosan Laosanka laoský
Deutsch Lao Laote Laotin laotisch laotisch
Ελληνικά λαοτινά
Español de Laos lao lao laosiano laosiano
Euskara laosera
Français Lao laotien laotien
Gaeilge Laosach
Hrvatski Laos
Bahasa Indonesia Laos Laos
Italiano laotiano laotiano
Kurdî Laos
Latina laoticus
Nederlands Laotiaans
Português lao laociano laosiano
Српски Laos
Svenska laotisk laotiska
Türkçe Lao Lao dili Laoslu Laoslu
Українська лаоський

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Lào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free