HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiếng lóng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tiəŋ˧˦ lawŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

Cách nói một ngôn ngữ riêng trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nào đó, cốt chỉ để cho trong nội bộ hiểu với nhau mà thôi.

Từ tương đương

English Slang

Ví dụ

“Bọn phe phẩy dùng tiếng lóng giao dịch với nhau.”
“Tiếng lóng của bọn kẻ cắp.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiếng lóng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course