HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếng lóng

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ lawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Cách nói một ngôn ngữ riêng trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nào đó, cốt chỉ để cho trong nội bộ hiểu với nhau mà thôi.

Từ tương đương

EnglishSlang
Españolargot
Françaisargotargotiquejargonslang
13 more languages

Ví dụ

“Bọn phe phẩy dùng tiếng lóng giao dịch với nhau.”
“Tiếng lóng của bọn kẻ cắp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng lóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free