HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiến công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiə̤n˨˩ kəwŋ˧˧

Định nghĩa

Khoản tiền nhận được sau khi lao động.

Từ tương đương

English pay

Ví dụ

“Nhân viên ấy đến nhận tiền công của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiến công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free