Meaning of tiền công danh nghĩa | Babel Free
/tiə̤n˨˩ kəwŋ˧˧ zajŋ˧˧ ŋiʔiə˧˥/Định nghĩa
Lượng tiền mà người sử dụng lao động chấp nhận trả cho người lao động.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.