Nghĩa của tiên cung | Babel Free
tiən˧˧ kuŋ˧˧Định nghĩa
Nơi tưởng tượng, có tiên ở.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free