HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ ngân

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ ŋən˧˧]

Định nghĩa

Kim loại nặng, lỏng ở nhiệt độ thường.

Từ tương đương

30 more languages
العربيةزئبقزاؤوق
Българскижива́к
Cymraegarian byw
Ελληνικάυδράργυρος
עבריתכספית
हिन्दीपारद
Italianoargento vivo
한국어수은
Latviešudzīvsudrabs
Nederlandskwikzilver
ਪੰਜਾਬੀਪਾਰਾ
Portuguêsmercúrio
Русскийртуть
ไทยปรอท
Türkçecıva
Українськартуть

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ ngân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free