thủy nông
Định nghĩa
Công tác đào sông máng, đào lạch dẫn nước vào ruộng.
Ví dụ
“Đại thủy nông.”
“Tiểu thủy nông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free