HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ phân

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ fən˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần sông hay hồ là biên giới tự nhiên thuộc chủ quyền một nước.
  2. Sự phân ly một hợp chất do tác dụng của nước nóng hay a-xit loãng.

Từ tương đương

EnglishHydrolysis
Españolhidrólisis
Françaishydrolyse
21 more languages
Catalàhidròlisi
Češtinahydrolýza
DeutschHydrolyse
Ελληνικάυδρόλυση
Հայերենհիդրոլիզ
Italianoidrolisi
日本語加水分解
한국어가수분해
Bahasa Melayuhidrolisis
Nederlandshydrolyse
Polskihydroliza
Portuguêshidrólise
Русскийгидролиз
Tagalogtubigbilos
中文水解
繁體中文水解

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free