HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuỷ phân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ fən˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần sông hay hồ là biên giới tự nhiên thuộc chủ quyền một nước.
  2. Sự phân ly một hợp chất do tác dụng của nước nóng hay a-xit loãng.

Từ tương đương

Català hidròlisi
Čeština hydrolýza
Dansk hydrolyse
Deutsch Hydrolyse
Ελληνικά υδρόλυση
English Hydrolysis
Español hidrólisis
Suomi hydrolyysi
Français hydrolyse
Magyar hidrolízis
Հայերեն հիդրոլիզ
Italiano idrolisi
日本語 加水分解
한국어 가수분해
Bahasa Melayu hidrolisis
Nederlands hydrolyse
Polski hydroliza
Português hidrólise
Русский гидролиз
Tagalog tubigbilos
Türkçe hidroliz suylakesim
中文 水解
繁體中文 水解

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free