HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuỳ mị | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰwi˨˩ mi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chỉ những cô gái hiền dịu, nết na, nữ tính.
  2. Dạng viết khác của thuỳ mị.
    form-of
  3. Dịu dàng, hiền hậu, dễ thương (nói về người con gái).

Từ tương đương

Čeština dívčí
English cute cute gentle girly girly girly graceful
Esperanto ina
Français féminin girly
Bahasa Indonesia centil kemayu
Kurdî îna
Latviešu meitenīgs
Русский девча́чий
Slovenčina dievčenský
Svenska tjejig
Tiếng Việt tủm tỉm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỳ mị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free