Nghĩa của thuỳ mị | Babel Free
[tʰwi˨˩ mi˧˨ʔ]Định nghĩa
- Chỉ những cô gái hiền dịu, nết na, nữ tính.
-
Dạng viết khác của thuỳ mị. form-of
- Dịu dàng, hiền hậu, dễ thương (nói về người con gái).
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free