HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuỷ sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰwḭ˧˩˧ sïŋ˧˧

Định nghĩa

Các loài thực vật và động vật sinh sống ở môi trường nước.

Từ tương đương

العربية مائي
Azərbaycanca sulu
Беларуская водны
Български воден
বাংলা জলজ
Bosanski vȍdnī vodni во̀ден воден
Català aquàtic
Čeština vodní
Deutsch aquatisch Wasser-
English Aquarium Aquatic
Esperanto akva
Español acuático
Français aquatique
Gaeilge uiscí
Galego acuático
עברית מֵימִי
हिन्दी जलज जलीय
Hrvatski vȍdnī vodni во̀ден воден
Հայերեն ջրային
Italiano acquatico
日本語 水上 水生
한국어 물의 수서
Latina aquāticus
Македонски Воден
Bahasa Melayu air akuatik
Nederlands aquatisch aquatische
ଓଡ଼ିଆ ଜଳଚର
Polski wodny
Português aquático
Română acvatic
Shqip ujor
Српски vȍdnī vodni во̀ден воден
Svenska akvatisk
Türkçe sucul
Українська водний

Ví dụ

“Trồng cây thuỷ sinh trong bể cá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free