HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ sinh

Danh từ CEFR B2
tʰwḭ˧˩˧ sïŋ˧˧

Định nghĩa

Các loài thực vật và động vật sinh sống ở môi trường nước.

Từ tương đương

Españolacuático
Françaisaquatique
34 more languages
العربيةمائي
Azərbaycan dilisulu
Беларускаяводны
Българскиводен
বাংলাজলজ
Catalàaquàtic
Češtinavodní
Esperantoakva
Gaeilgeuiscí
Galegoacuático
עבריתמֵימִי
हिन्दीजलजजलीय
Հայերենջրային
Italianoacquatico
日本語水上水生
МакедонскиВоден
Bahasa Melayuairakuatik
ଓଡ଼ିଆଜଳଚର
Polskiwodny
Portuguêsaquático
Românăacvatic
Shqipujor
Svenskaakvatisk
Türkçesucul
Українськаводний

Ví dụ

“Trồng cây thuỷ sinh trong bể cá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free