thuỷ sinh
Định nghĩa
Các loài thực vật và động vật sinh sống ở môi trường nước.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةمائي
Azərbaycan dilisulu
Беларускаяводны
Българскиводен
বাংলাজলজ
Catalàaquàtic
Češtinavodní
Esperantoakva
Gaeilgeuiscí
Galegoacuático
עבריתמֵימִי
Հայերենջրային
Italianoacquatico
Latinaaquāticus
МакедонскиВоден
ଓଡ଼ିଆଜଳଚର
Polskiwodny
Portuguêsaquático
Românăacvatic
Shqipujor
Svenskaakvatisk
Türkçesucul
Українськаводний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free