Nghĩa của ti hí | Babel Free
[ti˧˧ hi˧˦]Định nghĩa
Nói mắt nhỏ không mở rộng được.
Từ tương đương
Deutsch
schlitzäugig
English
slant-eyed
Kurdî
sepet
Bahasa Melayu
sepet
Svenska
snedögd
Tagalog
singkit
Українська
косий
Ví dụ
“Ti hí mắt lươn. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free