HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tỉ lệ

Danh từ CEFR B2
[ti˧˩ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tỉ số giữa các phần của một tổng thể, hay giữa một phần nào đó với tổng thể.

Từ tương đương

35 more languages

Ví dụ

“tỉ lệ đường:nước”

a sugar-to-water ratio

“tỉ lệ đầu người”

a head-to-body proportion

“tỉ lệ thất nghiệp”

an unemployment rate

“tỉ lệ ủng hộ”

an approval rating

“Tỉ lệ thất nhiệp trong thành phố.”
“Tỉ lệ nữ chiếm 2/3 trong tổng số công nhân của nhà máy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỉ lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free