tỉ lệ
Định nghĩa
Tỉ số giữa các phần của một tổng thể, hay giữa một phần nào đó với tổng thể.
Từ tương đương
Ví dụ
“tỉ lệ đường:nước”
a sugar-to-water ratio
“tỉ lệ đầu người”
a head-to-body proportion
“tỉ lệ thất nghiệp”
an unemployment rate
“tỉ lệ ủng hộ”
an approval rating
“Tỉ lệ thất nhiệp trong thành phố.”
“Tỉ lệ nữ chiếm 2/3 trong tổng số công nhân của nhà máy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free