Nghĩa của thuốc thử | Babel Free
tʰuək˧˥ tʰɨ̰˧˩˧Định nghĩa
Chất hóa học dùng để phát giác những chất nhất định.
Ví dụ
“Các loại thuốc thử nhận biết các loại acid, bazơ khác nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free