HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc thử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰuək˧˥ tʰɨ̰˧˩˧

Định nghĩa

Chất hóa học dùng để phát giác những chất nhất định.

Từ tương đương

العربية كاشف
Català reactiu
Čeština činidlo reagens
Deutsch Edukt Reagenz
English Reagent
Español reactivo reactivo
Français réactif
Galego reactivo
Italiano reagente reagente reagente reattivo
日本語 試薬
Português reagente reativo

Ví dụ

“Các loại thuốc thử nhận biết các loại acid, bazơ khác nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc thử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free