Meaning of thuốc trừ sâu | Babel Free
/tʰuək˧˥ ʨɨ̤˨˩ səw˧˧/Định nghĩa
Chỉ chung cho các lọai thuốc diệt côn trùng (hay thuốc trừ côn trùng). Đây là một trong những nhóm thuốc bảo vệ thực vật.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.