HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuốc xổ

Danh từ CEFR B2
tʰuək˧˥ so̰˧˩˧

Định nghĩa

Loại thuốc giúp tăng nhu động ruột, thúc đẩy cơ thể đào thải phân, làm mềm phân.

Từ tương đương

EnglishLaxative
Españollaxante
22 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc xổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free