thuôn
Định nghĩa
- Đờ mặt.
- Nói bụng to và nhô ra.
Từ tương đương
9 more languages
Ví dụ
“Thưỡn bụng.”
“Đuối lý ngồi thuỗn ra.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free