HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thượng đẳng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[tʰɨəŋ˧˨ʔ ʔɗaŋ˧˩]/

Định nghĩa

Thuộc bậc cao, hạng cao.

Ví dụ

“chủng tộc thượng đẳng”

master race

“Các đảng quốc gia cách mạng thường không hiểu vấn đề dân tộc. Đầu óc quốc gia hẹp hòi của họ bao giờ cũng nổi trội, họ coi khinh người Cao Miên, người Mọi, người Mường, người Mán, người Lào và tự coi mình là "văn minh", "thượng đẳng"!”

Nationalist revolutionary parties tend to not understand the national question. Their nationalist narrow-mindedness gets the better of them every time. They think little of the Khmers, the Mọis, the Muongs, the Máns, and the Laotians, and regard themselves as "civilized", "supreme"!

“chủ nghĩa da trắng thượng đẳng”

white supremacy, white supremacism

“chủ nghĩa nam giới thượng đẳng”

male supremacy, male supremacism

“Nói rằng một giới cần được bảo vệ nhiều hơn giới kia là một huyền thoại của chủ nghĩa nam giới thượng đẳng, buồn cười và không đáng để tôn trọng, cũng như huyền thoại về chủ nghĩa da trắng thượng đẳng mà xã hội đang cố gắng để tự chữa trị tại thời điểm này.”

Young Banana Shoot

“Hắn biết ngoại ngữ nên tỏ vẻ thượng đẳng lắm!”

That guy knows a foreign language, so he acts very elitist!

“Động vật thượng đẳng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thượng đẳng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course