Nghĩa của thuôn thuôn | Babel Free
tʰuən˧˧ tʰuən˧˧Định nghĩa
Hơi nhỏ ở một đầu.
Ví dụ
“Chuôi dao nhựa thuôn thuôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free