Nghĩa của thuộc viên | Babel Free
tʰuək˨˩ viən˧˧Định nghĩa
Viên chức nhỏ dưới quyền một vị quan to.
Ví dụ
“Thuộc viên không có cương vị lãnh đạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free