HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuốc súng

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ sʊwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Hỗn hợp chất nổ của diêm tiêu (kali nitrat), than củi và lưu huỳnh; sử dụng làm chất đẩy trong súng, pháo...

Từ tương đương

EnglishGunpowder
Españolpólvora
7 more languages
Ελληνικάπυρίτιδα
Nederlandsbuskruitkruit
Portuguêspólvora
Русскийпорох
Українськапороховий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc súng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free