Nghĩa của thuốc súng | Babel Free
[tʰuək̚˧˦ sʊwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Hỗn hợp chất nổ của diêm tiêu (kali nitrat), than củi và lưu huỳnh; sử dụng làm chất đẩy trong súng, pháo...
Từ tương đương
Ελληνικά
πυρίτιδα
Español
pólvora
Français
poudre à canon
Polski
proch strzelniczy
Português
pólvora
Русский
порох
Українська
пороховий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free