HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ təj˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuốc chữa bệnh chế theo phương pháp của âu tây.
  2. Thuốc dùng để uống làm sạch đường ruột.
  3. Chất có tác dụng làm sạch các vết ố bẩn trên vải vóc.

Từ tương đương

English metre
Kurdî metre

Ví dụ

“Nhớ ăn no trước khi uống thuốc tây kẻo đau bao tử.”

Make sure to eat before you take those "western" meds, or else you'll get a stomachache.

Trong cái chậu thau khổng lồ, một cậu bé to tướng béo mũm mĩm, mặt trông ngẩn ngơ, giá đứng lên thì ít ra cũng cao lớn hơn một thước tây, ngồi vầy nước như một đứa trẻ lên ba.”

In the huge washbowl, a big and chubby kid, with stupid-looking face, if standing upright certainly over a meter tall, sat fiddling with the water like a child of three.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free