HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuần thục

Tính từ CEFR B2
[tʰwən˨˩ tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thành thạo đến mức nhuần nhuyễn, do tập luyện nhiều.

Từ tương đương

16 more languages
العربيةخبيرمجرب
Bosanskigod
Hrvatskigod
日本語堪能達者
한국어능하다
Nederlandsvolleerd
Српскиgod
Svenskagod
Українськадосвідчений

Ví dụ

“Điều khiển thuần thục nhiều loại máy.”
“Các động tác biểu diễn đã thuần thục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuần thục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free