Nghĩa của thiết lập | Babel Free
[tʰiət̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Dựng nên.
Ví dụ
“Thiết lập một ủy ban bảo vệ nhi đồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free