HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiết lập | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰiət̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dựng nên.

Từ tương đương

English form
Kurdî form

Ví dụ

“Thiết lập một ủy ban bảo vệ nhi đồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiết lập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free