Nghĩa của thiết trí | Babel Free
[tʰiət̚˧˦ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Bố trí, xếp đặt, bày biện.
Ví dụ
“Thiết trí vườn thiền, trà quán và nhà cho trẻ em.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free