Nghĩa của thiệt mạng | Babel Free
[tʰiət̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Chết một cách oan uổng, phí hoài.
Ví dụ
“Vụ tai nạn làm nhiều người thiệt mạng.”
The disaster left many dead.
“Cuộc chiến tranh làm thiệt mạng hàng nghìn dân lành.”
The war killed thousands of civilians.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free