Nghĩa của thiên thanh | Babel Free
tʰiən˧˧ tʰajŋ˧˧Định nghĩa
Có màu xanh da trời nhạt.
Ví dụ
“Chiếc áo màu thiên thanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free