HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh thoát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ tʰwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa.
  2. Lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc.
  3. Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Dáng người thanh thoát.”
“Đường nét chạm trổ thanh thoát.”
“Lời thơ thanh thoát.”
“Văn dịch thanh thoát.”
“Tâm hồn thanh thoát.”
“Nói hết ra cho lòng được thanh thoát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh thoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free