Meaning of thanh thoát | Babel Free
/[tʰajŋ̟˧˧ tʰwaːt̚˧˦]/Định nghĩa
- Mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa.
- Lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc.
- Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc.
Ví dụ
“Dáng người thanh thoát.”
“Đường nét chạm trổ thanh thoát.”
“Lời thơ thanh thoát.”
“Văn dịch thanh thoát.”
“Tâm hồn thanh thoát.”
“Nói hết ra cho lòng được thanh thoát.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.