thảnh thơi
Định nghĩa
Nhàn nhã, thoải mái, hoàn toàn không vướng bận, lo nghĩ gì.
Từ tương đương
8 more languages
Ví dụ
“đầu óc thảnh thơi”
a mind devoid of stress
“Sống thảnh thơi.”
“Đầu óc thảnh thơi .”
“Buồng đào khuya sớm thảnh thơi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free