HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thảnh thơi

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˩ tʰəːj˧˧]

Định nghĩa

Nhàn nhã, thoải mái, hoàn toàn không vướng bận, lo nghĩ gì.

Từ tương đương

Españolátono
Françaisatone
8 more languages
العربيةمحلول
हिन्दीनिर्बल
Türkçevurgusuz
Українськаненаголошений

Ví dụ

“đầu óc thảnh thơi”

a mind devoid of stress

“Sống thảnh thơi.”
“Đầu óc thảnh thơi .”
“Buồng đào khuya sớm thảnh thơi (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảnh thơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free