HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thử tài | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰɨ˧˩ taːj˨˩]

Định nghĩa

to try (one's own or someone else's) talent

Ví dụ

“Có tài lúc 7 tuổi, ra câu đối lập tức đối được ngay, các bạn văn hào thường lấy chữ trong kinh truyện để thử tài, thí dụ:[…]”

At age seven he had the talent to respond to a duìlián challenge right away, and his poet friends would take phrases from the classics to challenge him, for example: […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thử tài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free