Nghĩa của thử thách | Babel Free
[tʰɨ˧˩ tʰajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Những tình huống, việc làm khó khăn, gian khổ, đòi hỏi con người có nghị lực, khả năng mới có thể vượt qua.
Từ tương đương
English
challenge
Ví dụ
“Vượt qua nhiều thử thách nặng nề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free